đả phá
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh đổ, phá bỏ một cách quyết liệt: Hành động chống lại, tấn công và phá hủy một cái gì đó được coi là lỗi thời, lạc hậu, sai trái hoặc có hại, thường là các quan niệm, tập tục, chế độ hay hệ thống cũ.
- Bài trừ, loại bỏ: Hành động tích cực nhằm xóa bỏ, tiêu diệt những điều được cho là tiêu cực trong xã hội hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà cách mạng đã đả phá chế độ phong kiến. (Họ hành động để lật đổ và xóa bỏ chế độ phong kiến.)
- Bài báo này mạnh mẽ đả phá những hủ tục trong đám cưới. (Bài báo này lên án và kêu gọi loại bỏ những tập tục lạc hậu trong việc cưới xin.)
- Phong trào ấy nhằm đả phá tư tưởng trọng nam khinh nữ. (Phong trào có mục tiêu là xóa bỏ tư tưởng coi trọng con trai hơn con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đả phá triệt để": phá bỏ một cách triệt để, hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Chúng ta cần đả phá triệt để nạn tham nhũng. (Cần phải tiêu diệt hoàn toàn nạn tham nhũng.)
- "đả phá không khoan nhượng": chống lại một cách kiên quyết, không nhân nhượng.
- Báo chí đã đả phá không khoan nhượng những luận điệu sai trái. (Báo chí đã phê phán một cách kiên quyết, không nhượng bộ những luận điệu không đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bài trừ (động từ): chống lại, loại bỏ cái xấu (thường dùng với tệ nạn, hủ tục). Nghĩa gần với "đả phá" nhưng có thể mang sắc thái nhẹ hơn.
- Phá bỏ (động từ): làm cho sụp đổ, hủy hoại. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chất lẫn tinh thần.
- Lật đổ (động từ): lật nhào, làm sụp đổ (thường dùng cho chính quyền, chế độ). Nhấn mạnh vào hành động lật ngược lại quyền lực.
Từ đồng nghĩa
- Bài xích: chống đối, gạt bỏ (thường về mặt tư tưởng, quan điểm).
- Xóa bỏ: làm mất đi, hủy bỏ.
- Tiêu diệt: làm cho mất hẳn đi.
Từ trái nghĩa
- Duy trì: giữ cho tiếp tục tồn tại.
- Bảo vệ: giữ gìn, chống lại sự xâm phạm.
- Phục hồi: khôi phục lại trạng thái cũ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đả phá" mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt, thường được dùng trong văn cảnh chính trị, xã hội, tư tưởng khi nói về các cuộc đấu tranh, cải cách hoặc phong trào bài trừ cái cũ, cái xấu.
- Không dùng "đả phá" cho những hành động phá hủy vật chất thông thường (như phá một ngôi nhà). Trong trường hợp đó, nên dùng các từ như "phá hủy", "phá dỡ".